vung vinh
Định nghĩa
Tính từ:
- Kiêu căng, tự phụ: "vung vinh" chỉ thái độ hợm hĩnh, cho mình hơn người, thường thể hiện qua dáng điệu, lời nói.
- Thoải mái, tự do, không bị gò bó: "vung vinh" cũng có nghĩa là tư thế rảnh rang, ung dung, không vướng bận.
Phó từ:
- Một cách kiêu ngạo: dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động được thực hiện với thái độ hợm hĩnh.
- Một cách thoải mái, nhàn nhã: chỉ cách thức thực hiện hành động với tâm trạng thư thái.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (kiêu căng):
- Anh ta đi đứng vung vinh như thể mình là ông hoàng. (Anh ta đi đứng với dáng vẻ kiêu ngạo, tự cho mình quan trọng.)
- Giọng nói vung vinh của cô ấy khiến mọi người khó chịu. (Giọng nói hợm hĩnh của cô ấy làm người khác bực mình.)
Tính từ (thoải mái):
- Sau khi thi xong, nó thảnh thơi vung vinh đi dạo phố. (Sau khi thi xong, nó ung dung, thoải mái đi dạo phố.)
- Cuộc sống vung vinh, không lo nghĩ. (Cuộc sống nhàn nhã, không phải bận tâm điều gì.)
Phó từ:
- Hắn bước vào phòng vung vinh, nhìn khắp lượt. (Hắn bước vào phòng với dáng vẻ kiêu ngạo, nhìn khắp một lượt.)
- Cô ấy ngồi vung vinh trên ghế, chân bắt chéo. (Cô ấy ngồi thoải mái trên ghế, không gò bó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sống vung vinh": có hai nghĩa:
- Sống một cách kiêu ngạo, phô trương.
- Hắn sống vung vinh, coi thường mọi người xung quanh. (Hắn sống hợm hĩnh, khinh thường người khác.)
- Sống một cách đầy đủ, sung túc, không thiếu thốn (theo nghĩa tích cực từ tiếng Pháp vivre comme il faut).
- Nhờ làm ăn khấm khá, gia đình họ đã sống vung vinh. (Nhờ làm ăn phát đạt, gia đình họ đã sống sung túc.)
"đi dạo vung vinh": đi dạo một cách tự do, thư thái.
- Buổi chiều, ông cụ ra công viên đi dạo vung vinh. (Buổi chiều, ông cụ ra công viên đi dạo một cách nhàn nhã.)
Biến thể và từ gần giống
Vênh vang (tính từ): kiêu căng, tự đắc, thường dùng để chỉ dáng vẻ bề ngoài.
- Nó vênh vang khoe thành tích trước bạn bè. (Nó kiêu ngạo khoe thành tích trước bạn bè.)
Nghênh ngang (tính từ): ngang nhiên, không coi ai ra gì, thường chỉ hành vi.
- Xe cộ đỗ nghênh ngang giữa đường. (Xe cộ đỗ ngang nhiên giữa đường, không sợ ai.)
Từ đồng nghĩa
- Kiêu ngạo: tự cho mình giỏi hơn người khác.
- Hợm hĩnh: tỏ ra mình sang trọng, quý phái hơn người.
- Ung dung: thư thái, không vội vàng.
- Thảnh thơi: rảnh rang, không bận rộn.
Thành ngữ liên quan
- Vung vinh như trúng mùa: chỉ dáng vẻ kiêu hãnh, hãnh diện vì thành công hoặc may mắn.
- Thằng bé vung vinh như trúng mùa khi được điểm cao. (Thằng bé tỏ ra hãnh diện, kiêu hãnh khi đạt điểm cao.)